Phân tích
I. Tổng quan:
1. Chọn khoảng thời gian thống kê

2. Ý nghĩa các số liệu thống kê tổng quát
3. Thêm biểu đồ thống kê

II. Mục thống kê cụ thể
1. Bán hàng:
- Doanh thu: doanh thu và số lượng đơn hàng theo thời gian

- Đơn hàng: cho biết đơn hàng theo trạng thái đơn hàng và thời gian

- Hiệu suất sản phẩm: cho biết Doanh thu của từng sản phẩm, số đơn hàng có chứa từng sản phẩm, số giỏ hàng từng sản phẩm được thêm vào mà chưa tạo đơn hàng

- Hiệu suất chốt đơn: Doanh thu, số đơn hàng và tỷ lệ chốt đơn của mỗi nhân viên. Tỷ lệ chốt đơn của mỗi nhân viên được tính bằng tỷ lệ giữa số khách hàng nhân viên đã tạo đơn/ tổng số hội thoại phát sinh của nhân viên đó


- Hiệu suất kênh: cho biết doanh thu, khách hàng của từng kênh online (chỉ biết được nếu nhân viên thao tác tạo đơn hàng từ giao diện chat center.doopage.com hoặc từ app DooPage)

2. Phản hồi
- Hiệu suất phản hồi của nhân viên: Tốc độ phản hồi, số khách hàng của mỗi nhân viên



Lưu ý:
- Hiệu suất phản hồi của kênh: Tốc độ phản hồi, số khách hàng của mỗi kênh đã được kích hoạt


- Phân bố loại tin gửi/nhân sự: cho biết số comment/tin nhắn gửi đi của từng nhân viên trong thời gian được chọn

- Phân bố chiều tương tác/nhân sự: Cho biết số tin gửi/nhận của từng nhân viên trong thời gian được chọn

- Hiệu suất tiếp khách: Cho biết số lượng hội thoại một nhân viên đã tiếp nhận/kết thúc
- Phân bổ loại tin nhận / kênh: Cho biết số lượng tin nhắn/comment do khách hàng gửi đến một kênh (không bao gồm tin gửi đi của kênh)
3. Kịch bản
- Hiệu suất kịch bản: Tỷ lệ tương tác và số lần hiển thị của mỗi kịch bản: cho biết tỷ lệ tương tác và số lần hiển thị của mỗi kịch bản

4. Kênh (DooPage sẽ bổ sung sau)
5. Khách hàng
- Cảm xúc: Thống kê cảm xúc khách hàng được đo lường theo tính năng Sentiment Analysis
Last updated